变装皇后
Phồn thể: 變裝皇后
biàn zhuāng huáng hòu
Âm Hán Việt: biến trang hoàng hậu
1.drag queen; nghệ sĩ giả nữ
drag queen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác