变现能力
Phồn thể: 變現能力
biàn xiàn néng lì
Âm Hán Việt: biến hiện năng lực
1.khả năng thanh khoản; tính thị trường
liquidity; marketability
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác