变温动物
Phồn thể: 變溫動物
biàn wēn dòng wù
Âm Hán Việt: biến ôn động vật
1.động vật biến nhiệt (máu lạnh)
poikilotherm (cold-blooded animal)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác