变形金刚
Phồn thể: 變形金剛
Biàn xíng jīn gāng
Âm Hán Việt: biến hình kim cương
1.Transformers (thương hiệu)
Transformers (franchise)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác