变幻莫测
Phồn thể: 變幻莫測
biàn huàn mò cè
Âm Hán Việt: biến huyễn mạc trắc
HSK 7-9
1.thay đổi không thể đoán trước
2.không thể đoán trước
3.thất thường
4.nguy hiểm
to change unpredictably · unpredictable · erratic · treacherous
cụm từđộng từbộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác