变化莫测
Phồn thể: 變化莫測
biàn huà mò cè
Âm Hán Việt: biến hoá mạc trắc
1.khó lường
2.thay đổi
unpredictable · changeable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác