受冻挨饿
Phồn thể: 受凍挨餓
shòu dòng ái è
Âm Hán Việt: thọ đông ai ngạ
1.bị đói rét
see 挨饿受冻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 受凍挨餓
shòu dòng ái è
Âm Hán Việt: thọ đông ai ngạ
1.bị đói rét
see 挨饿受冻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác