受体拮抗剂
Phồn thể: 受體拮抗劑
shòu tǐ jié kàng jì
Âm Hán Việt: thọ thể kiết kháng tễ
1.chất đối kháng thụ thể
receptor antagonist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác