受事
shòu shì
Âm Hán Việt: thọ sự
1.tân ngữ (của động từ ngoại)
2.nhận nhiệm vụ
object (of a transitive verb) · to receive a task
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác