取而代之
qǔ ér dài zhī
Âm Hán Việt: thủ nhi đại chi
HSK 7-9
1.(thành ngữ) thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)
(idiom) to replace; to supersede; to take its (or her etc) place
động từbộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác