取得胜利
Phồn thể: 取得勝利
qǔ dé shèng lì
Âm Hán Việt: thủ đắc thắng lợi
1.giành chiến thắng
2.đạt được thắng lợi
3.chiến thắng
to prevail · to achieve victory · to be victorious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác