取保释放
Phồn thể: 取保釋放
qǔ bǎo shì fàng
Âm Hán Việt: thủ bảo thích phóng
1.được tại ngoại (pháp luật)
to be released on bail (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác