发语词
Phồn thể: 發語詞
fā yǔ cí
Âm Hán Việt: phát ngữ từ
1.từ hình thức
2.trong văn học cổ điển Trung Quốc, ký tự đầu tiên của cụm từ có chức năng ngữ pháp phụ trợ
form word · in Classical Chinese, the first character of phrase having auxiliary grammatical function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác