发行备忘录
Phồn thể: 發行備忘錄
fā xíng bèi wàng lù
Âm Hán Việt: phát hành bị vong lục
1.bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng)
2.bản ghi nhớ xuất bản
offering memorandum (for public stock issue) · publication memorandum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác