发育生物学
Phồn thể: 發育生物學
fā yù shēng wù xué
Âm Hán Việt: phát dục sinh vật học
1.sinh học phát triển
developmental biology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác