发狂
Phồn thể: 發狂
fā kuáng
Âm Hán Việt: phát cuồng
1.điên
2.cuồng
3.điên cuồng
crazy · mad · madly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 發狂
fā kuáng
Âm Hán Việt: phát cuồng
1.điên
2.cuồng
3.điên cuồng
crazy · mad · madly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác