发明创造
Phồn thể: 發明創造
fā míng chuàng zào
Âm Hán Việt: phát minh sáng tạo
1.phát minh và sáng tạo
2.những phát minh và sáng tạo
to invent and innovate · inventions and innovations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác