发放
Phồn thể: 發放
fā fàng
Âm Hán Việt: phát phóng
HSK 6
1.cung cấp
2.phát
3.cấp phát
to provide · to give · to grant
động từđộng từdanh từbộ 又
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác