发指眦裂
Phồn thể: 髮指眥裂
fà zhǐ zì liè
Âm Hán Việt: phát chỉ tý liệt
1.tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận
2.nổi giận lôi đình
hair standing up and eyes wide in anger (idiom); enraged · in a towering rage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác