发工资日
Phồn thể: 發工資日
fā gōng zī rì
Âm Hán Việt: phát công tư nhật
1.ngày lĩnh lương
payday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 發工資日
fā gōng zī rì
Âm Hán Việt: phát công tư nhật
1.ngày lĩnh lương
payday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác