发展中国家
Phồn thể: 發展中國家
fā zhǎn zhōng guó jiā
Âm Hán Việt: phát triển trung quốc gia
1.quốc gia đang phát triển
developing country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác