发射机应答器
Phồn thể: 發射機應答器
fā shè jī yìng dá qì
Âm Hán Việt: phát xạ cơ ứng đáp khí
1.bộ đáp tín hiệu
2.thiết bị điện tử phản hồi mã radio
transponder · electronic device that responds to a radio code
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác