发型设计师
Phồn thể: 髮型設計師
fà xíng shè jì shī
Âm Hán Việt: phát hình thiết kế sư
1.nhà tạo kiểu tóc
hairstylist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 髮型設計師
fà xíng shè jì shī
Âm Hán Việt: phát hình thiết kế sư
1.nhà tạo kiểu tóc
hairstylist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác