发光二极管
Phồn thể: 發光二極管
fā guāng èr jí guǎn
Âm Hán Việt: phát quang nhị cực quản
1.đi-ốt phát quang
2.LED
light-emitting diode (LED)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác