反社会行为
Phồn thể: 反社會行為
fǎn shè huì xíng wéi
Âm Hán Việt: phản xã hội hành vi
1.hành vi phản xã hội
antisocial behavior
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác