反犹太主义
Phồn thể: 反猶太主義
fǎn Yóu tài zhǔ yì
Âm Hán Việt: phản do thái chủ nghĩa
1.chủ nghĩa bài Do Thái
antisemitism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác