反动势力
Phồn thể: 反動勢力
fǎn dòng shì li
Âm Hán Việt: phản động thế lực
1.thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
reactionary forces (esp. in Marxist rhetoric)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác