反人道罪行
fǎn rén dào zuì xíng
Âm Hán Việt: phản nhân đạo tội hành
1.tội ác chống lại loài người
crime against humanity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác