双氯芬酸钠
Phồn thể: 雙氯芬酸鈉
shuāng lǜ fēn suān nà
Âm Hán Việt: song lục phân toan nột
1.diclofenac sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau
2.cũng gọi là voltaren 扶他林
diclofenac sodium, a non-steroidal anti-inflammatory drug used to reduce swelling and as painkiller · also called voltaren 扶他林
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác