双栖双宿
Phồn thể: 雙棲雙宿
shuāng qī shuāng sù
Âm Hán Việt: song thê song túc
1.xem 双宿双飞
see 双宿双飞
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雙棲雙宿
shuāng qī shuāng sù
Âm Hán Việt: song thê song túc
1.xem 双宿双飞
see 双宿双飞
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác