双曲线正弦
Phồn thể: 雙曲線正弦
shuāng qū xiàn zhèng xián
Âm Hán Việt: song khúc tuyến chính huyền
1.hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)
hyperbolic sine or sinh (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác