双方同意
Phồn thể: 雙方同意
shuāng fāng tóng yì
Âm Hán Việt: song phương đồng ý
1.thỏa thuận song phương
bilateral agreement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác