友谊天长地久
Phồn thể: 友誼天長地久
Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ
Âm Hán Việt: hữu nghị thiên trường địa cửu
1.xem 友谊地久天长
see 友谊地久天长
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác