参考椭球体
Phồn thể: 參考橢球體
cān kǎo tuǒ qiú tǐ
Âm Hán Việt: tham khảo thoả cầu thể
1.elip tham chiếu (trắc địa)
reference ellipsoid (geodesy)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác