参差错落
Phồn thể: 參差錯落
cēn cī cuò luò
Âm Hán Việt: sâm si thác lạc
1.không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự
2.trong một mớ rối rắm
uneven and jumbled (idiom); irregular and disorderly · in a tangled mess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác