县令
Phồn thể: 縣令
xiàn lìng
Âm Hán Việt: huyện lệnh
1.huyện lệnh (thời Đường đến Thanh)
county magistrate (during Tang to Qing times)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác