去芜存菁
Phồn thể: 去蕪存菁
qù wú cún jīng
Âm Hán Việt: khứ vu tồn tinh
1.nghĩa đen: loại bỏ cỏ dại và giữ lại hoa
2.tách lúa mì khỏi vỏ trấu (thành ngữ)
lit. to get rid of the weeds and keep the flowers · to separate the wheat from the chaff (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác