去污名化
qù wū míng huà
Âm Hán Việt: khứ ô danh hoá
1.phi kỳ thị
to destigmatize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqù wū míng huà
Âm Hán Việt: khứ ô danh hoá
1.phi kỳ thị
to destigmatize
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác