去氧麻黄碱
Phồn thể: 去氧麻黃鹼
qù yǎng má huáng jiǎn
Âm Hán Việt: khứ dưỡng ma hoàng kiềm
1.methamphetamine
methamphetamine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác