去向不明
qù xiàng bù míng
Âm Hán Việt: khứ hướng bất minh
1.mất tích
2.không rõ tung tích
missing · lost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqù xiàng bù míng
Âm Hán Việt: khứ hướng bất minh
1.mất tích
2.không rõ tung tích
missing · lost
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác