去其糟粕
qù qí zāo pò
Âm Hán Việt: khứ kỳ tao phách
1.loại bỏ cặn bã
2.vứt bỏ phần không tốt
to remove the dross · to discard the dregs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác