原被告
yuán bèi gào
Âm Hán Việt: nguyên bị cáo
1.nguyên đơn và bị đơn
2.bên nguyên và bên bị (luật sư)
plaintiff and defendant · prosecution and defense (lawyers)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác