原生生物
yuán shēng shēng wù
Âm Hán Việt: nguyên sinh sinh vật
1.sinh vật nguyên sinh
2.sinh vật sơ khai
protist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyuán shēng shēng wù
Âm Hán Việt: nguyên sinh sinh vật
1.sinh vật nguyên sinh
2.sinh vật sơ khai
protist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác