原汁原味
yuán zhī yuán wèi
Âm Hán Việt: nguyên trấp nguyên vị
HSK 7-9
1.nguyên bản
2.đúng vị
original; authentic
cụm từbộ 厂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác