原子反应堆
Phồn thể: 原子反應堆
yuán zǐ fǎn yìng duī
Âm Hán Việt: nguyên tử phản ứng đồi
1.lò phản ứng hạt nhân
atomic reactor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác