原始社会
Phồn thể: 原始社會
yuán shǐ shè huì
Âm Hán Việt: nguyên thuỷ xã hội
1.xã hội nguyên thủy
primitive society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 原始社會
yuán shǐ shè huì
Âm Hán Việt: nguyên thuỷ xã hội
1.xã hội nguyên thủy
primitive society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác