厚积薄发
Phồn thể: 厚積薄發
hòu jī bó fā
Âm Hán Việt: hậu tích bạc phát
1.nghĩa đen: tích lũy kiến thức và phát huy chậm rãi (thành ngữ)
2.chuẩn bị tốt là chìa khóa thành công
3.chuẩn bị kỹ lưỡng
lit. to have accumulated knowledge and deliver it slowly (idiom) · good preparation is the key to success · to be well prepared
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác