厚生劳动省
Phồn thể: 厚生勞動省
Hòu shēng Láo dòng shěng
Âm Hán Việt: hậu sinh lao động tỉnh
1.Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)
Ministry of Health, Labor and Welfare (Japan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác