压轴好戏
Phồn thể: 壓軸好戲
yā zhòu hǎo xì
Âm Hán Việt: áp trục hảo hí
1.xem 压轴戏
see 压轴戏
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 壓軸好戲
yā zhòu hǎo xì
Âm Hán Việt: áp trục hảo hí
1.xem 压轴戏
see 压轴戏
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác