压力山大
Phồn thể: 壓力山大
yā lì shān dà
Âm Hán Việt: áp lực sơn đại
1.(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大)
(jocular) to be under great pressure (a pun on 亚历山大)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác